A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hình tượng ngựa trong văn hóa Việt Nam

Trong dòng chảy lịch sử văn hóa Việt Nam, hình tượng con ngựa không chỉ đơn thuần phản ánh một loài vật nuôi trong đời sống thực tế mà đã được thăng hoa thành một biểu tượng nghệ thuật và tín ngưỡng.

Hình tượng ngựa trong  văn hóa Việt Nam

Tượng đài Thánh Gióng trên đỉnh Núi Sóc, Hà Nội. Ảnh: Kiến Hải

Từ vai trò trong các huyền thoại dựng nước và giữ nước cho đến sự hiện diện sống động trong điêu khắc lăng mộ, kiến trúc đình chùa và tranh thờ, ngựa mang những giá trị biểu trưng sâu sắc về sức mạnh, sự trung thành và khát vọng vươn tới cái đẹp hoàn thiện.

Sự du nhập của hình tượng Ngựa vào văn hóa Việt

Xét dưới góc độ tiến hóa sinh học, ngựa đại diện cho nấc thang phát triển đỉnh cao của thế giới động vật. Trải qua chừng 50 triệu năm tiến hóa, cấu trúc cơ thể loài vật này đã có sự thích nghi kỳ diệu, chuyển từ việc di chuyển bằng nhiều ngón sang việc chạy nhảy tựa vào ngón giữa duy nhất, tạo nên bộ móng guốc đặc trưng. Chính đặc điểm này đã ban tặng cho loài ngựa khả năng di chuyển thần tốc, được ví von như "ngựa phi" hay chạy nhanh như chim bay. Mặc dù Việt Nam không phải là quê hương gốc của loài ngựa - vốn xuất phát từ các vùng đồng cỏ mênh mông - nhưng thông qua quá trình giao lưu kinh tế và văn hóa, loài vật này đã gia nhập vào các giống gia súc bản địa và nhanh chóng để lại dấu ấn vào đời sống tinh thần, văn học và nghệ thuật của dân tộc.

Sự hiện diện của ngựa trong văn hóa Việt Nam không xuất hiện ngay từ buổi đầu dựng nước. Thời đại Hùng Vương chưa ghi nhận các dấu tích tượng hay hình chạm khắc về loài vật này. Phải trải qua hàng nghìn năm Bắc thuộc, thông qua sự tiếp xúc cưỡng bức với văn hóa phương Bắc song hành cùng quá trình giao lưu hòa bình với văn hóa Ấn Độ, dân tộc Việt mới dần tiếp nhận và gán cho ngựa những ý nghĩa biểu trưng tốt đẹp, mang tính "dương" trội.

Trong hệ thống can chi, ngựa trấn giữ vị trí thứ 7 trong 12 con giáp. Xét về thời gian, giờ Ngọ ứng với khoảng giữa trưa (từ 11 giờ đến 13 giờ), và tháng Ngọ ứng với tháng Năm giữa hạ. Đây là những thời điểm mà dương khí cực thịnh, vạn vật rực rỡ và nhiệt lượng tỏa ra mạnh mẽ nhất.

Biểu tượng của sức mạnh dương tính

Chính vì mang đặc tính dương cực thịnh, hình tượng ngựa đã gắn liền với những huyền thoại hào hùng về công cuộc giữ nước đầu tiên của dân tộc. Hình ảnh Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt phun lửa quét sạch giặc Ân là minh chứng hùng hồn nhất cho tư duy này. Trong bối cảnh khảo cổ học ghi nhận sự xuất hiện của đồ sắt với tính ưu việt vượt trội về độ cứng, rắn và sắc bén so với đồ đá hay đồ đồng, cha ông ta đã cảm nhận được sức mạnh thiêng liêng, thậm chí thần bí từ chất liệu này. Sự kết hợp giữa ngựa sắt và người anh hùng làng Gióng không chỉ phản ánh bước tiến về kỹ thuật quân sự mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: Dùng "dương thịnh" để xua đuổi "tà âm".

Giặc Ân trong tâm thức người Việt tượng trưng cho thế lực xâm lược phương Bắc, mang theo bóng tối bao trùm. Ngược lại, Thánh Gióng và ngựa sắt đại diện cho ánh sáng, sức mạnh chính nghĩa. Chiến thắng của Thánh Gióng đồng nghĩa với việc ánh sáng ban ngày xua tan đêm tối. Triết lý này vẫn được bảo lưu trong lễ hội Gióng ngày nay, nơi người dân chỉ rước kiệu và ngựa trắng ra trận vào giữa trưa - giờ Ngọ, thời điểm dương khí mạnh nhất - để thực hiện diễn xướng đánh giặc. Việc ngựa sắt đưa chủ nhân về trời hóa Thánh sau chiến thắng còn khẳng định vai trò của ngựa như một phương tiện kết nối giữa thế giới trần tục và cõi thiêng, tôn vinh vinh quang của người anh hùng làm chủ sức mạnh tự nhiên.

Tuy nhiên, biểu tượng ngựa trong tâm thức người Việt không chỉ giới hạn ở vinh quang chiến thắng mà còn gắn liền với những bi kịch lịch sử và chức năng dẫn dắt linh hồn. Truyền thuyết An Dương Vương để mất nỏ thần vào tay Triệu Đà dẫn đến thất bại là một ví dụ điển hình. Hình ảnh An Dương Vương cùng con gái Mị Châu cưỡi ngựa chạy về phương Nam, đi vào lòng biển sau khi chém con gái, đã chuyển hóa ý nghĩa của con ngựa. Lúc này, ngựa trở thành vật dẫn đường trong bóng tối, có khả năng phi trong nước và mang chức năng của một linh vật gắn với cõi âm. Nó dẫn dắt linh hồn người thất thế đi vào cõi vĩnh hằng, thể hiện một chiều sâu khác trong tư duy tín ngưỡng nguyên thủy về loài vật này.

Hình tượng ngựa trong đám rước đình Phú Xuyên thế kỷ 18. Ảnh: Nguyễn Đức Bình
Hình tượng ngựa trong đám rước đình Phú Xuyên thế kỷ 18. Ảnh: Nguyễn Đức Bình

Ngựa thần và sự bảo trợ cho Kinh đô Thăng Long

Bước sang kỷ nguyên độc lập, vai trò của ngựa lại được khẳng định mạnh mẽ trong công cuộc xây dựng quốc gia. Khi vua Lý Thái Tổ dời đô từ vùng núi Hoa Lư ra Đồng bằng Thăng Long, việc xây thành gặp nhiều trắc trở, đắp xong lại đổ. Sự kiện vua cầu thần Long Đỗ tại đền Bạch Mã và sự xuất hiện của con ngựa trắng từ đền đi ra đã trở thành một huyền thoại nền tảng cho sự vững bền của kinh thành. Việc ngựa trắng phi một vòng ngược chiều kim đồng hồ rồi biến mất vào đền đã vạch ra dấu chân cho nhà vua xây thành kiên cố. Từ đó, thần Long Đỗ được phong làm Thành hoàng Thăng Long với duệ hiệu Bạch Mã Đại Vương.

Bài thơ của Thái sư Trần Quang Khải sau chiến thắng quân Nguyên Mông khẳng định sự linh thiêng bất diệt của thần Bạch Mã, ví như ngọn lửa cháy mãi không tắt, gió bụi không thể làm nghiêng ngả. Đến tận ngày nay, đền Bạch Mã vẫn lưu giữ tượng ngựa trắng có thể di chuyển trên bánh xe, minh chứng cho sức sống bền bỉ của huyền thoại này. Hình tượng ngựa trắng trong đền Bạch Mã, cũng như đền Gióng và nhiều di tích khác, cho thấy sự tương đồng trong tư duy văn hóa nhân loại. Dù ở phương Đông hay phương Tây, ngựa trắng luôn là biểu tượng của sự uy nghi, là vật cưỡi của thánh nhân, anh hùng, đồng nhất với ánh sáng mặt trời và sự thăng hoa của vũ trụ.

Hình tượng Ngựa trong nghệ thuật tạo hình

Một nét độc đáo trong tư duy văn hóa Việt Nam là sự dung hợp giữa các yếu tố văn hóa phương Bắc và phương Nam. Văn hóa phương Nam vốn coi trọng hình tượng rắn - biểu tượng của dòng thời gian trôi chảy và sự tái sinh. Khi hai dòng văn hóa gặp gỡ, rắn (sau nâng lên thành rồng) và ngựa đã giao hòa để sinh ra hình tượng Long Mã - đầu rồng mình ngựa. Long Mã là biểu tượng trọn vẹn của vũ trụ, kết hợp cả trục "tung" (chiều bốc lên của rồng) và trục "hoành" (chiều chạy ngang của ngựa). Theo truyền thuyết, Long Mã đội đồ thư dâng vua Phục Hy, từ đó sinh ra Hà đồ, cơ sở của Kinh Dịch và tư duy toán học âm dương. Đây là minh chứng rõ nét cho khả năng tiếp biến và sáng tạo văn hóa của người Việt, biến những yếu tố ngoại lai thành biểu tượng mang đậm triết lý phương Đông.

Dù không phải là quê hương của loài ngựa, nhưng khi hình tượng này đi vào tâm thức dân gian, nó đã khơi nguồn cảm hứng bất tận cho các nghệ sĩ tạo hình qua các triều đại. Mỗi thời kỳ, hình tượng ngựa lại mang những đặc điểm phong cách và ý nghĩa riêng biệt.

Thời Lý, tại chùa Phật Tích (Bắc Ninh), nghệ thuật điêu khắc đã đạt đến trình độ kiệt xuất với cặp tượng ngựa đá lớn bằng kích thước thật. Theo Phật thoại, ngựa trắng là vật cưỡi của Đức Phật trong cuộc ra đi tìm đạo, nên khi không có người cưỡi, ngựa trở thành biểu tượng thay thế cho chính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Dưới góc nhìn của Phật giáo Mật tông, ngựa trắng còn là hiện thân của Bồ Tát Quan Thế Âm, tượng trưng cho sức mạnh ân đức lan tỏa bốn phương. Các nghệ sĩ thời Lý, với sự quan sát tinh tế và am hiểu đời sống loài vật, đã tạc nên những khối hình căng tròn, mượt mà, diễn tả con vật trong tư thế nằm thảnh thơi nhưng vẫn toát lên sức sống nội tại mãnh liệt.

Chuyển sang thời Lê sơ, hình tượng ngựa trở nên phổ biến trong không gian lăng mộ. Tại Lam Kinh (Thanh Hóa), các lăng vua và hoàng hậu đều quy tụ cặp tượng ngựa. Tuy nhiên, kích thước tượng thời kỳ này khá khiêm tốn, chỉ cao khoảng 60 - 70cm. Phong cách tạo hình thiên về sự đơn giản, khối hình có phần thô phác với cổ to, chân ngắn và dáng đứng tĩnh lặng. Dù ở các lăng mộ muộn hơn, chi tiết yên cương được chạm khắc kỹ hơn, nhưng tổng thể vẫn mang tính gợi tả, gần gũi với vẻ đôn hậu của nghệ thuật dân gian hơn là sự tả thực chi tiết.

Đến thời Lê trung hưng, quy mô và phong cách tượng ngựa trong các lăng mộ quan lại, đặc biệt là tầng lớp thái giám, có sự thay đổi đáng kể. Tượng ngựa được tạc với kích thước to lớn như thật, trang bị đầy đủ yên cương cầu kỳ, thường đi kèm với tượng mã phu. Tính hiện thực được đề cao qua sự sống động của hình khối, nhưng để đảm bảo độ vững chãi cho công trình, phần bụng giữa bốn chân thường được để đặc, tạo thành một khối đóng kín.

Đỉnh cao của nghệ thuật tạc tượng ngựa trong lăng mộ phải kể đến thời Nguyễn tại Huế. Các nghệ sĩ cung đình đã chú trọng lột tả đặc tính sinh học của loài vật: Chạy nhanh, dai sức và khỏe mạnh. Các mảng khối cơ bắp được xử lý căng tròn, thon thả, chân cao, và đặc biệt phần đá dưới bụng đã được đục bỏ hoàn toàn, tạo nên sự thanh thoát giống thực nhất. Tại đây, ngựa đóng vai trò là vật hiến tế, phục vụ linh hồn người đã khuất, biểu hiện lòng hiếu nghĩa và sự chăm sóc của người sống dành cho thế giới cõi âm.

Ngựa trong không gian kiến trúc và tranh thờ dân gian

Bên cạnh nghệ thuật lăng mộ, hình tượng ngựa còn hiện diện rực rỡ trong kiến trúc đình chùa và tranh dân gian. Tại các di tích như đền Gióng, đền Bạch Mã, chùa Keo, đình Hàng Kênh..., tượng ngựa trắng đứng trên khung gỗ lắp bánh xe là linh vật không thể thiếu trong các đám rước thần. Được trang hoàng bằng cờ, biển, lọng che, con ngựa trong lễ hội vừa uy nghi, vừa rực rỡ, hòa cùng không khí tươi vui của cộng đồng làng xã.

Đặc sắc hơn cả là các bức chạm khắc gỗ trang trí tại các đình làng. Nghệ nhân dân gian đã thổi hồn vào gỗ, tạo nên những tác phẩm điêu khắc vô cùng sinh động. Tại đình Đình Bảng (Bắc Ninh), bức chạm 8 con ngựa (Bát mã quần phi) dưới xà ngưỡng thể hiện 8 dáng vẻ khác nhau, nối tiếp chuyển động nhịp nhàng. Bức chạm tại chùa Bút Tháp hay trên các bức cốn, ván gió ở đình Hạ Hiệp, đình Tây Đằng... mô tả cảnh ngựa và người cùng múa võ, nô đùa. Kỹ thuật chạm lộng tinh xảo tạo nên các lớp lang, mảng khối va đập, khiến người xem cảm nhận được không khí hội hè xôn xao, sự gắn kết cộng đồng và diện mạo văn hóa làng xã truyền thống độc đáo của Việt Nam.

Trong mảng tranh thờ, tiêu biểu là dòng tranh Hàng Trống, hình tượng "Ngựa hồng" và "Ngựa trắng" được thể hiện với sự tôn nghiêm tột bậc. Con ngựa được vẽ trong tư thế đứng độc lập, thắng yên cương lộng lẫy, đầu có gù như bông hoa lớn, chân gõ đất như chực chờ xuất phát. Dù không có người cưỡi, nhưng thần thái của con vật gợi lên cảm giác về sự hiện diện của thần linh, tạo nên không gian tín ngưỡng trang trọng. Người Việt ít có họa sĩ chuyên biệt vẽ ngựa như Từ Bi Hồng của Trung Quốc, nhưng thú chơi tranh ngựa dịp đầu năm với niềm tin "Mã đáo thành công" vẫn là một nét đẹp văn hóa bền vững.

Nhìn lại lịch sử, năm Ngọ thường đánh dấu những cột mốc quan trọng, những bước phát triển mới trong tiến trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Hình tượng ngựa trong văn hóa Việt Nam, từ con ngựa sắt của Thánh Gióng, ngựa trắng của thần Long Đỗ đến những tác phẩm điêu khắc, hội họa dân gian, đã vượt thoát khỏi ý nghĩa sinh học thông thường để trở thành biểu tượng của sức mạnh, lòng trung thành, và khát vọng vươn tới sự hoàn thiện.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết