Giá dầu có thể tăng mạnh hơn cả khủng hoảng thập niên 1980 nếu xung đột tại Iran kéo dài
Vượt xa mức tăng 11% của thập niên 1980, giá dầu WTI vọt lên 90 USD khi vận tải qua eo biển Hormuz bị tê liệt kéo theo khủng hoảng trong lĩnh vực bảo hiểm.
Cuộc xung đột giữa Hoa Kỳ và Israel với Iran đang gây sức ép lớn lên thị trường dầu mỏ toàn cầu, mức ảnh hưởng còn vượt xa giai đoạn Iran từng đe dọa nguồn cung quốc tế trước đây.

Hình chụp từ một tàu hàng. Ảnh: Washington Post
Cuộc chiến hiện tại mang nhiều điểm tương đồng với thời điểm Hải quân Hoa Kỳ triển khai lực lượng đến Vùng Vịnh trong giai đoạn chiến tranh Iran - Iraq từ năm 1980 đến năm 1988.
Vào năm 1980, nhà lãnh đạo Iraq Saddam Hussein đã phát động cuộc tấn công bất ngờ nhằm vào Cộng hòa Hồi giáo Iran non trẻ. Ông Hussein lo ngại làn sóng Cách mạng Hồi giáo dòng Shia lan sang Iraq và đồng thời nhắm vào một số khu vực giàu dầu mỏ của Iran.
Iran nắm giữ vị trí chiến lược tại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải mà các quốc gia vùng Vịnh phụ thuộc để xuất khẩu dầu ra thế giới.
Khoảng một phần tư nguồn cung dầu toàn cầu đi qua khu vực này. Do đặc thù của hoạt động bảo hiểm hàng hải, chỉ một rủi ro nhỏ tại eo biển cũng có thể gây biến động lớn đối với thị trường năng lượng quốc tế.
Cuộc chiến Iraq - Iran nhanh chóng rơi vào thế giằng co ngay trong năm đầu tiên. Khi cuộc chiến trên bộ bị đình trệ, Iraq đã tấn công vào cơ sở dầu khí của Iran nhằm làm suy yếu kinh tế đối phương.
Iran đáp trả bằng cách nhắm vào hàng trăm tàu chở dầu của nhiều quốc gia, khiến thị trường dầu toàn cầu đối diện nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng. Giai đoạn các tàu chở dầu liên tục bị tấn công được gọi là “Cuộc chiến tàu chở dầu”, buộc Hoa Kỳ phải can thiệp bằng hải quân.
Trái với lo ngại ban đầu, chiến sự tại Vùng Vịnh vào thập niên 1980 không tạo ra cú sốc giá dầu quá lớn. Mức tăng mạnh nhất diễn ra khi Iraq bắt đầu tấn công Iran, với giá dầu chỉ tăng khoảng 11% trong sáu tháng đầu theo một báo cáo của Quốc hội Hoa Kỳ. Sau đó, giá dầu khá ổn định nhờ nỗ lực củng cố an ninh hàng hải và biện pháp đối phó từ các quốc gia vùng Vịnh.
Ngày 18/4/1988, sau khi một tàu chiến Hoa Kỳ trúng thủy lôi tại eo biển Hormuz, Tổng thống Ronald Reagan đã phê chuẩn chiến dịch Praying Mantis.
Đây được xem là một trong những chiến dịch hải quân áp đảo nhất trong lịch sử hiện đại, khi Hoa Kỳ đánh thiệt hại khoảng 40% lực lượng hải quân Iran, qua đó làm suy yếu khả năng kiểm soát eo biển của Tehran. Giá dầu sau đó giảm 5,9%.
Sự ổn định tương đối của giá dầu trong giai đoạn đó đến từ nhiều yếu tố. Các quốc gia tiêu thụ lớn đã chuẩn bị tốt hơn sau khủng hoảng dầu mỏ năm 1973.
Một số nước vùng Vịnh xây dựng tuyến vận chuyển dầu qua đường bộ. Nhu cầu giảm sút, trong khi sản lượng khai thác từ nhiều quốc gia xuất khẩu khác gia tăng.
Tình hình hiện nay có sự khác biệt lớn. Chỉ trong hai ngày sau những đòn tấn công mở màn, giá dầu WTI của Hoa Kỳ tăng 7,3% lên 71,91 USD mỗi thùng, còn giá dầu Brent tăng 8,4% lên 78,99 USD mỗi thùng.
Khi Hoa Kỳ phát tín hiệu về khả năng chiến sự kéo dài, giá WTI tăng tổng cộng 35% lên khoảng 90 USD mỗi thùng và Brent tăng lên 92 USD mỗi thùng. Mức tăng này diễn ra chỉ trong một tuần, cao hơn cả giai đoạn kéo dài nhiều năm của chiến tranh Iran - Iraq.
Chuyên gia Clayton Seigle thuộc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế cho biết, điểm khác biệt lớn nhất là tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz trong cuộc chiến thập niên 1980 vẫn hoạt động, còn hiện nay giao thông gần như dừng hoàn toàn.
Tính từ ngày 28/2, khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương một phần năm nguồn cung toàn cầu, không thể lưu thông, khiến nguy cơ gián đoạn kéo dài ngày càng tăng.
Một bài viết của Viện Hải quân Hoa Kỳ năm 1988 ước tính chỉ 1 đến 2% số tàu thương mại đi qua eo biển Hormuz bị tấn công trong Cuộc chiến tàu chở dầu. Phần lớn tàu thuyền vẫn qua lại mà không bị cản trở.
Nguyên nhân chính khiến giao thông hiện nay bị đình trệ là các công ty bảo hiểm quyết định ngừng bảo hiểm cho tàu chở dầu ngay khi chiến sự nổ ra.
Tổng thống Donald Trump đã đề xuất cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các tàu đi qua eo biển và Lloyd’s of London đang trao đổi với Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ về phương án này. Tuy vậy, chuyên gia Seigle cho rằng giải pháp này khó tạo ra thay đổi lớn.
Theo ông Seigle, vấn đề nằm ở việc các công ty đánh giá rủi ro không muốn bảo hiểm cho tàu thuyền hoạt động trong vùng chiến sự. Dù trong một số trường hợp bảo hiểm vẫn sẵn có, chi phí quá cao khiến chủ tàu không thể chấp nhận.
Ông cho rằng, việc khôi phục lưu thông phụ thuộc vào việc xung đột được kiểm soát, chứ không thể trông chờ biện pháp tài chính để thay đổi quyết định của các công ty bảo hiểm.
Bên cạnh đó, năng lực quân sự của Iran hiện nay vượt xa thời điểm chiến tranh thập niên 1980. Khi đó Iran bị cô lập, phải dựa vào vũ khí còn sót lại từ thời Shah và các trang bị thu gom được.
Trong khi Iraq sở hữu tên lửa chống hạm do Pháp cung cấp, Iran gần như không có năng lực này và phải dùng tên lửa chống tăng để tấn công tàu lớn, chỉ gây hư hại nhỏ.
Hiện nay, Iran có kho vũ khí lớn gồm tên lửa và máy bay không người lái, đủ khả năng gây thiệt hại đáng kể cho các tàu chở dầu. Dù một phần hải quân bị thiệt hại trong chiến dịch Epic Fury, Iran vẫn có thể tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái từ bờ biển.
Tình hình có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Ngày 18/2, Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế công bố phân tích của ông Seigle với nhiều kịch bản gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu.
Một trong số đó là kịch bản Iran tấn công trực tiếp vào cơ sở dầu khí của các nước vùng Vịnh, bao gồm mỏ khai thác, trạm xử lý và cảng xuất khẩu. Ông Seigle nhận định đây sẽ là một bước leo thang lớn.
Ông cho biết Iran mới chỉ nhắm vào quy mô nhỏ như cơ sở LNG tại Qatar và một nhà máy lọc dầu ở Saudi Arabia. Tuy nhiên các cảng xuất khẩu dầu chủ chốt vẫn chưa bị tấn công.
Ông Seigle dự báo Iran có thể lựa chọn phương án này trong thời gian tới để đáp trả việc các quốc gia vùng Vịnh hỗ trợ chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ.
Nếu kịch bản đó xảy ra và Iran có đủ năng lực triển khai, báo cáo của ông Seigle dự đoán giá dầu có thể tăng vọt lên mức cao lịch sử, vượt xa mức 130 USD mỗi thùng từng ghi nhận sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine.



