Nợ công Mỹ - Từ con số thống kê đến biến số địa chính trị
Bước sang năm 2026, nợ công của Mỹ đã lên tới khoảng 38.000 tỷ USD, một con số từng chỉ mang tính biểu tượng trên bảng điện tử ở Quảng trường Thời đại.
Nhưng ngày nay, nó đã trở thành một biến số trung tâm chi phối cả chính sách tài khóa lẫn vị thế địa chính trị của Washington. Thách thức cốt lõi không nằm ở quy mô tuyệt đối của khoản nợ, vì nợ tự thân không phải là điều bất thường đối với các nền kinh tế lớn, mà nằm ở chi phí để duy trì khoản nợ đó, cụ thể là lãi suất phải trả hàng năm.
Theo các dự báo ngân sách gần đây, tiền lãi trả cho nợ công của Mỹ đang tiến gần mốc 1.000 tỷ USD mỗi năm, và có xu hướng tiếp tục tăng trong thập kỷ tới. Đây là mức chi tiêu không tạo ra tài sản, không thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, nhưng lại chiếm một phần ngày càng lớn trong ngân sách liên bang. Điều này đang làm suy giảm đáng kể khả năng điều chỉnh chính sách của Chính phủ Mỹ trong cả lĩnh vực kinh tế lẫn an ninh quốc gia.
Vấn đề trở nên khó khăn hơn vì Mỹ không còn sống trong thời kỳ “vay tiền rẻ” như trước. Suốt gần 20 năm sau khủng hoảng tài chính 2008 và đại dịch COVID-19, Chính phủ Mỹ có thể vay tiền với lãi suất rất thấp. Nhưng từ sau năm 2021, lạm phát tăng cao buộc Cục Dự trữ Liên bang phải nâng lãi suất. Điều đó khiến việc vay nợ trở nên đắt đỏ hơn nhiều. Khi lãi suất tăng, số tiền lãi phải trả cũng phình to theo thời gian, giống như tiền lãi chồng lên tiền lãi.
Bẫy lãi suất và giới hạn của các công cụ chính sách
Trong nhiều năm, các nhà hoạch định chính sách tại Washington hoạt động theo một giả định cơ bản: miễn là tăng trưởng kinh tế và lạm phát đủ cao so với lãi suất, thì nợ công có thể mở rộng mà không gây mất ổn định. Tuy nhiên, khi lãi suất thực tăng lên, giả định này không còn đúng. Nợ cũ, phần lớn được phát hành với lãi suất chỉ 1%-2%, phải được tái cấp vốn ở mức lãi suất mới cao hơn gấp nhiều lần. Kết quả là, chi phí phục vụ nợ tăng nhanh hơn tốc độ tăng của nền kinh tế.
Trong ngân sách liên bang, tiền lãi nợ đang tiến sát và thậm chí có thời điểm vượt chi tiêu quốc phòng, một cột trụ truyền thống của sức mạnh Mỹ. Về mặt cấu trúc, điều này cho thấy một nghịch lý: Mỹ đang chi nhiều hơn để trả cho quá khứ tài chính của mình so với việc đầu tư vào an ninh và sức mạnh tương lai.

Tòa nhà Quốc hội Mỹ. Ảnh: Global Look Press
Điều đáng chú ý là tiền lãi không tạo ra bất kỳ giá trị gia tăng nào. Nó không xây dựng cầu đường, không tài trợ nghiên cứu khoa học, không nâng cao năng suất. Nó chỉ đơn thuần là chuyển tiền từ người nộp thuế sang chủ nợ. Khi tỷ trọng của khoản chi này tăng lên, mọi ưu tiên chính sách khác, từ giáo dục, y tế đến quốc phòng, đều bị thu hẹp không gian.
Trong bối cảnh đó, chính quyền Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ thứ hai) tìm cách sử dụng thuế quan như một công cụ tài khóa. Lập luận của Nhà Trắng là: nếu Mỹ áp thuế cao đối với hàng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, châu Âu và Mexico, thì ngân sách liên bang sẽ thu được hàng trăm tỷ USD mỗi năm, từ đó giảm áp lực thâm hụt.
Tuy nhiên, trên thực tế, ngay cả trong kịch bản tích cực nhất, nguồn thu từ thuế quan cũng chỉ đạt mức vài trăm tỷ USD, trong khi thâm hụt ngân sách hàng năm của Mỹ vẫn dao động từ 1,5 đến 2 nghìn tỷ USD. Nói cách khác, thuế quan chỉ có thể làm chậm tốc độ tích tụ nợ, chứ không thể đảo ngược xu hướng.
Hơn nữa, thuế quan đi kèm chi phí kinh tế. Theo giới phân tích, chiến tranh thương mại làm giảm lưu lượng thương mại toàn cầu, đẩy giá đầu vào của doanh nghiệp Mỹ lên cao và làm suy yếu nhu cầu. Khi hoạt động kinh tế giảm, nguồn thu thuế từ doanh nghiệp và người lao động cũng giảm theo, phần nào triệt tiêu lợi ích tài khóa mà thuế quan mang lại. Do đó, trong khi thuế quan có thể có giá trị chiến lược hoặc chính trị, chúng không phải là một giải pháp bền vững cho bài toán nợ công.
Những kịch bản rủi ro và hệ quả địa chính trị
Ủy ban Ngân sách Liên bang Có Trách nhiệm (CRFB) và nhiều tổ chức phân tích độc lập đã chỉ ra rằng Mỹ đang tiến gần tới một điểm mà các thị trường tài chính có thể bắt đầu đánh giá lại mức độ an toàn của trái phiếu kho bạc Mỹ, vốn lâu nay được coi là tài sản an toàn nhất thế giới.
Kịch bản thứ nhất là một cú sốc niềm tin. Trong trường hợp này, chỉ cần một cuộc đấu giá trái phiếu thất bại hoặc một sự kiện chính trị gây bất ổn (ví dụ như tranh cãi trần nợ), nhà đầu tư có thể yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Khi đó, chi phí vay của chính phủ sẽ tăng vọt, kéo theo tiền lãi phải trả phình to. Nếu tiền lãi chiếm 30%-40% ngân sách, Washington sẽ phải lựa chọn giữa cắt giảm mạnh chi tiêu, tăng thuế quy mô lớn, hoặc in tiền, mỗi lựa chọn đều mang rủi ro kinh tế và chính trị nghiêm trọng.

Thuế quan chỉ có thể làm chậm tốc độ tích tụ nợ, chứ không thể đảo ngược xu hướng gia tăng nợ công Mỹ. Ảnh: Global Look Press
Kịch bản thứ hai là sự suy giảm từ từ. Mỹ tránh được khủng hoảng tức thì nhưng rơi vào trạng thái tăng trưởng thấp kéo dài, lạm phát vừa phải và gánh nặng nợ lớn. Trong môi trường đó, đầu tư tư nhân bị “lấn át” bởi nhu cầu vay mượn của chính phủ, năng suất trì trệ và đồng USD dần mất sức hấp dẫn như một tài sản dự trữ toàn cầu.
Kịch bản thứ ba và có lẽ thực tế nhất trong ngắn hạn là sự xói mòn uy tín tài chính. Các cuộc tranh cãi lặp đi lặp lại về trần nợ, nguy cơ đóng cửa chính phủ và việc thiếu một chiến lược tài khóa dài hạn khiến các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tiếp tục hạ bậc Mỹ. Điều này không gây sụp đổ ngay lập tức, nhưng khiến việc vay mượn ngày càng đắt đỏ.
Tất cả những kịch bản này đều có hệ quả địa chính trị sâu rộng. Khi Mỹ phải dành ngày càng nhiều nguồn lực để trả lãi nợ, khả năng tài trợ cho các cam kết an ninh ở châu Âu, Trung Đông và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương sẽ bị thu hẹp. Đồng thời, các đối thủ chiến lược có thêm động lực thúc đẩy các cơ chế thanh toán và dự trữ thay thế đồng USD.
Trong bối cảnh đó, chính trái phiếu kho bạc Mỹ, biểu tượng của quyền lực tài chính, lại trở thành một điểm dễ tổn thương. Khi phần lớn nợ được nắm giữ bởi nhà đầu tư nước ngoài, mọi thay đổi trong hành vi của họ đều có thể tác động đến thị trường Mỹ.
Về mặt lý thuyết, Washington có thể ổn định tình hình thông qua một gói biện pháp đồng bộ: cải cách an sinh xã hội, tăng thuế và thúc đẩy tăng trưởng cao trong thời gian dài. Nhưng về mặt chính trị, những biện pháp này đều khó thực hiện. Xã hội Mỹ phân cực sâu sắc và bất kỳ chính quyền nào cũng phải đối mặt với chi phí chính trị lớn nếu cắt giảm phúc lợi hoặc tăng thuế đối với tầng lớp trung lưu.
Trong khi đó, việc đặt cược vào các nguồn thu ngắn hạn như thuế quan hoặc kỳ vọng rằng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, sẽ tự động tạo ra hàng nghìn tỷ USD doanh thu là một chiến lược nhiều rủi ro.
Nợ công của Mỹ, vì vậy, không chỉ là một vấn đề tài chính. Nó đang dần trở thành một yếu tố cấu trúc định hình cả chính sách đối nội lẫn vị thế quốc tế của Washington trong những thập kỷ tới.



