3 Luật Giáo dục cùng hiệu lực từ 1/1/2026: Cải cách thật hay chỉ 'đổi luật cho kịp kỳ'?
Ngày 1/1/2026 đánh dấu một thời điểm đặc biệt của giáo dục Việt Nam khi Luật Nhà giáo, Luật Giáo dục (sửa đổi); Luật Giáo dục đại học và Luật Giáo dục nghề nghiệp đồng loạt có hiệu lực.
Đây không chỉ là sự trùng hợp về mốc thời gian pháp lý, mà còn được xem như một “cú hích” thể chế hiếm có, mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện hệ thống giáo dục – đào tạo sau nhiều năm cải cách manh mún.
Từ tiền lương, vị thế nhà giáo; phân luồng học sinh; tự chủ đại học; đến đào tạo nghề gắn với thị trường lao động - những “điểm nghẽn” kéo dài nay cùng lúc được đưa vào khuôn khổ luật định.
Tuy nhiên, đi kèm kỳ vọng lớn là câu hỏi then chốt: liệu các quy định tiến bộ này có đi được đến lớp học, nhà trường và người học, hay tiếp tục vấp phải rào cản thực thi?
Lương nhà giáo: Từ chủ trương sang luật hóa
Lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp, Luật Nhà giáo xác lập rõ ràng nguyên tắc: lương của nhà giáo được xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính – sự nghiệp. Đây được xem là bước chuyển mang tính bản lề, khi vị thế tiền lương của giáo viên không còn dừng ở nghị quyết hay định hướng cải cách, mà đã được luật hóa một cách cụ thể.
Theo đề xuất của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hệ số lương đặc thù sẽ được áp dụng cho nhà giáo: 1,25 đối với giáo viên mầm non, 1,15 đối với giáo viên phổ thông. Nếu được triển khai đầy đủ, thu nhập giáo viên có thể đạt từ 6,1 đến gần 19 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với hiện nay, chưa kể các khoản phụ cấp.

Luật Nhà giáo lần đầu xác lập nguyên tắc xếp lương giáo viên cao nhất trong hệ thống hành chính sự nghiệp.
Đáng chú ý, phụ cấp ưu đãi nghề được điều chỉnh theo hướng tăng mạnh: tối thiểu 70%, riêng giáo viên công tác tại vùng đặc biệt khó khăn có thể hưởng tới 100%. Lần đầu tiên, nhân viên trường học – lực lượng lâu nay đứng ngoài chính sách – cũng được hưởng phụ cấp ưu đãi ở mức 30%.
Dù vậy, theo các chuyên gia, “xếp cao nhất” không chỉ là thứ hạng trên giấy, mà phải được đo bằng khả năng bảo đảm đời sống, giữ chân giáo viên giỏi và tạo động lực cống hiến lâu dài. Bài toán vì thế nằm ở cách thiết kế bảng lương, nguồn lực ngân sách và sự nhất quán trong triển khai.
Ba luật – ba “nút thắt” lớn của hệ thống
Theo TS Hoàng Ngọc Vinh, nguyên Vụ trưởng Vụ Giáo dục chuyên nghiệp (Bộ Giáo dục và Đào tạo), việc đồng thời đưa nhiều luật giáo dục vào thực thi cho thấy nỗ lực xử lý ba điểm nghẽn căn bản của hệ thống giáo dục Việt Nam.
Thứ nhất là cấu trúc hệ thống và văn bằng, nhằm làm rõ lộ trình học tập, khả năng liên thông giữa phổ thông – nghề – đại học, khắc phục tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất kéo dài nhiều năm.
Thứ hai là cơ chế tự chủ và quản trị, đặc biệt ở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Các luật mới đặt ra yêu cầu rõ ràng hơn về quyền hạn đi kèm trách nhiệm giải trình, thay thế dần cơ chế “xin – cho” vốn được xem là lực cản lớn đối với đổi mới.
Thứ ba là phân luồng và phát triển kỹ năng, buộc hệ thống giáo dục phải nhìn nhận người học trong một hệ sinh thái học tập suốt đời, thay vì chỉ tập trung vào cánh cửa đại học.
“Nếu các nghị định và thông tư hướng dẫn được ban hành đồng bộ, giai đoạn 2026–2030 có thể tạo ra chuyển biến rõ rệt về dòng chảy người học, chất lượng đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực công”, TS Hoàng Ngọc Vinh nhận định.

Người học, giáo viên và cơ sở giáo dục đều đứng trước những thay đổi lớn khi luật mới có hiệu lực.
Tự chủ giáo dục: Quyền nhiều hơn, trách nhiệm phải rõ hơn
Một điểm nhấn quan trọng trong các luật sửa đổi là mở rộng cơ chế tự chủ, đặc biệt đối với các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Về nguyên tắc, đây là hướng đi phù hợp với thông lệ quốc tế, nhằm phát huy tính linh hoạt và sáng tạo của nhà trường.
Tuy nhiên, TS Hoàng Ngọc Vinh cảnh báo, nếu trao quyền khi năng lực quản trị, hội đồng trường và cơ chế giám sát độc lập chưa theo kịp, tự chủ rất dễ bị biến dạng thành “tự xoay xở”, thậm chí đẩy gánh nặng tài chính sang người học.
Theo ông, để tự chủ đi vào thực chất, cần đồng thời hoàn thiện 3 trụ cột: Ranh giới pháp lý rõ ràng về học phí, tài sản công và đầu tư; hệ thống kiểm định, kiểm toán, công khai dữ liệu đủ mạnh; đội ngũ quản trị giáo dục được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp.
“Nếu chỉ đổi luật mà không nâng cấp năng lực quản trị, tự chủ sẽ trở thành cú tăng ga trước khúc cua mù”, ông Vinh nhấn mạnh.
Phép thử của cải cách
Luật Giáo dục nghề nghiệp sửa đổi được kỳ vọng tạo chuyển biến khi đặt trọng tâm vào nhu cầu thị trường lao động, thay cho mô hình đào tạo nặng về cung như trước.
Theo TS Hoàng Ngọc Vinh, muốn luật đi vào cuộc sống, cần làm rõ vai trò của trung học nghề và trung học kỹ thuật như một lộ trình học tập chính danh; tăng trách nhiệm của doanh nghiệp trong đào tạo và tiếp nhận lao động; đồng thời xây dựng hệ thống dữ liệu kỹ năng và dự báo việc làm làm căn cứ mở – đóng ngành đào tạo.
Khi đó, khoảng cách giữa “học” và “làm” mới có thể thu hẹp, qua đó cải thiện hình ảnh và sức hút của giáo dục nghề nghiệp trong xã hội.

Từ 1/1/2026, ba luật giáo dục đồng loạt có hiệu lực, mở ra giai đoạn cải cách mới của ngành.
Việc đồng loạt triển khai nhiều luật giáo dục từ ngày 1/1/2026 mở ra kỳ vọng lớn về một giai đoạn cải cách sâu và rộng. Tuy nhiên, thành công không nằm ở số lượng điều khoản, mà ở khả năng tổ chức thực hiện, từ Trung ương đến địa phương, từ văn bản dưới luật đến từng nhà trường.
Khi luật đã ban hành, thước đo cuối cùng của cải cách sẽ là đời sống nhà giáo có khá hơn không, người học có thêm lựa chọn chất lượng không, và hệ thống giáo dục có vận hành hiệu quả, minh bạch hơn hay không. Đó cũng chính là phép thử lớn nhất của giáo dục Việt Nam trong thập niên tới.



