Chiến tranh và lạm phát không còn cứu được giá vàng
Vàng mất 14% giá trị khi chiến tranh bùng nổ, đối mặt áp lực bán tháo lợi nhuận và sự quay lưng từ các ngân hàng trung ương.
Thông thường, đây lẽ ra phải là thời điểm để vàng tỏa sáng. Kim loại quý này luôn được kỳ vọng sẽ phát huy vai trò là "lá chắn" bảo vệ nhà đầu tư trước bóng ma lạm phát và những biến động địa chính trị phức tạp.

Hình minh họa các thỏi vàng. Ảnh: WSJ
Thế nhưng, thực tế lại diễn ra theo kịch bản hoàn toàn trái ngược. Trong phiên giao dịch thứ Năm, giá vàng có thời điểm đã bốc hơi 14% giá trị so với thời điểm trước khi cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran nổ ra.
Thậm chí, việc rót vốn vào những mã cổ phiếu siêu nhỏ (microcap) còn mang lại kết quả khả quan hơn so với việc nắm giữ loại tài sản vốn được coi là biểu tượng của sự an toàn này.
Dù có nhiều lý do kỹ thuật được đưa ra để bào chữa cho sự thất bại của vàng, nhưng tất cả dường như đều không đứng vững trước các phân tích chuyên sâu.
Vấn đề thực sự nằm ở một nghịch lý mà các nhà đầu tư thường gặp phải khi đổ xô vào những danh mục đang "hợp mốt": Đó chính là áp lực từ chính những người chơi khác trên thị trường.
Hiểu một cách đơn giản, vàng đã trở nên quá phổ biến trong năm qua. Vì vậy, khi chiến tranh nổ ra, đây trở thành tài sản bị đem ra bán tháo đầu tiên để hiện thực hóa lợi nhuận hoặc để thanh toán các khoản nợ.
Những lý do không còn thuyết phục
Trước hết, hãy nói về các yếu tố khách quan. Vàng được định giá bằng đồng USD, và đồng bạc xanh đã tăng giá mạnh kể từ khi các cuộc không kích bắt đầu, nhờ vị thế của Mỹ là quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng.
Về lý thuyết, điều này sẽ trực tiếp gây áp lực lên vàng. Tuy nhiên, giá vàng không chỉ giảm so với USD mà còn lao dốc mạnh so với đồng bảng Anh (11%), Euro (10%) và Yên Nhật (11%).
Phiên giao dịch thứ Năm vừa qua là một minh chứng rõ nét khác. Khi đồng USD giảm giá - lẽ ra phải là đòn bẩy cho vàng - thì kim loại quý này lại ghi nhận ngày tồi tệ nhất kể từ khi chiến sự bắt đầu với mức giảm gần 6%. Rõ ràng, biến động của đồng USD chỉ giải thích được một phần rất nhỏ trong đà lao dốc này.
Vàng cũng thường nhạy cảm với lãi suất thực (đã điều chỉnh theo lạm phát). Khi lợi suất trái phiếu kho bạc tăng lên, việc nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn vì nó không đem lại lãi suất.
Hiện tại, các nhà đầu tư đang lo ngại về lạm phát ngắn hạn và kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất, thậm chí là tăng thêm thay vì cắt giảm như dự báo trước đó. Điều này đã đẩy lợi suất trái phiếu tăng cao.
Mặc dù diễn biến này phần nào lý giải cho việc giá vàng đi xuống, nhưng nó vẫn chưa đủ để giải thích quy mô sụt giảm hiện nay. Trong suốt một năm qua, mối liên hệ giữa vàng và lãi suất thực đã bị phá vỡ khi giá vàng liên tục tăng bất chấp lợi suất leo thang.
Phải đến khi chiến tranh nổ ra, mối liên hệ này mới dần quay trở lại nhưng cũng chỉ đóng góp một phần khiêm tốn vào đà giảm của giá vàng.
Áp lực từ "đám đông" và sự thay đổi từ các Ngân hàng Trung ương
Lý do thuyết phục nhất hiện nay là thị trường vàng đang quá "chật chội". Tương tự như thị trường chứng khoán, những tài sản nào tăng mạnh nhất trong những tháng trước chiến tranh sẽ là những tài sản bị bán tháo mạnh nhất khi nhà đầu tư rút vốn.
Trong đó, không ít nhà đầu tư đã vay nợ để gia tăng vị thế (margin). Khi rủi ro ập đến, họ buộc phải bán tháo vàng để giảm thiểu rủi ro hoặc bù đắp ký quỹ.
Bên cạnh đó, động lực tăng trưởng lớn nhất của vàng từ trước đến nay là việc các Ngân hàng Trung ương chuyển dịch dự trữ từ đồng USD sang vàng. Tuy nhiên, cuộc xung đột liên quan đến Iran đang đặt ra câu hỏi về việc liệu xu hướng này có thể tiếp tục hay không.
Mục tiêu cốt lõi của dự trữ ngoại hối là bảo vệ khả năng nhập khẩu của một quốc gia khi gặp cú sốc. Phản ứng từ phía Iran đã tạo ra điều mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi là "sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu".
Lúc này, các nước nhập khẩu dầu mỏ cần chi dùng dự trữ để duy trì kinh tế hơn là tích trữ thêm vàng. Ngay cả các quốc gia giàu dầu mỏ tại vùng Vịnh, nếu gặp khó khăn tài chính do không thể xuất khẩu dầu khí qua eo biển Hormuz, cũng có thể chuyển từ vị thế người mua sang người bán vàng.
Tại các thị trường như Ấn Độ hay Trung Quốc, nơi người dân có thói quen tích trữ vàng lớn, việc giá dầu tăng cao ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt cũng có thể thúc đẩy họ bán vàng để lấy tiền mặt.
Những vấn đề này có thể chỉ mang tính tạm thời. Một khi "đám đông" đã rời đi, giá vàng có thể quay lại quỹ đạo dựa trên các yếu tố nền tảng như lạm phát và lãi suất.
Tuy nhiên, câu hỏi lớn hiện nay là bao nhiêu nhà đầu tư sẽ còn phải bán ra trước khi thị trường đạt điểm cân bằng. Nếu trong số những người bán có cả các Ngân hàng Trung ương, ánh hào quang của vàng có lẽ sẽ còn mờ nhạt trong một thời gian dài nữa.



