A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Quan hệ giữa Mỹ và NATO: Chung thuyền, khác hướng?

NATO đang bước vào giai đoạn điều chỉnh quan trọng khi phải đối mặt đồng thời với nhiều thách thức về chiến lược, nội bộ và định hướng phát triển trong bối cảnh môi trường an ninh quốc tế thay đổi sâu sắc.

Trước thềm Hội nghị thượng đỉnh NATO dự kiến diễn ra vào tháng 7 tại Ankara, chuyến thăm Washington của Tổng Thư ký NATO Mark Rutte vừa qua (24/6) được xem là nỗ lực nhằm duy trì sự thống nhất trong liên minh, đồng thời giảm thiểu những bất đồng ngày càng rõ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu.

Khủng hoảng niềm tin và bài toán chia sẻ gánh nặng giữa Mỹ và châu Âu

Những tranh luận hiện nay xoay quanh câu hỏi cốt lõi: NATO sẽ tiếp tục vận hành theo mô hình truyền thống dựa trên vai trò dẫn dắt của Mỹ, hay sẽ chuyển sang một cấu trúc mới trong đó châu Âu phải đảm nhận nhiều hơn trách nhiệm bảo đảm an ninh của chính mình?

word-wsjw72-1.jpg

Tổng Thư ký NATO Mark Rutte và Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ảnh: Nhà Trắng

Trong nhiều năm qua, Washington liên tục bày tỏ quan ngại về sự mất cân bằng trong đóng góp quốc phòng giữa Mỹ và các nước đồng minh. Mặc dù NATO hiện có 32 thành viên, Mỹ vẫn giữ vai trò trung tâm với tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu quốc phòng của liên minh. Các chính quyền Mỹ, đặc biệt dưới thời Tổng thống Donald Trump, nhiều lần yêu cầu các nước châu Âu tăng mức đầu tư quốc phòng nhằm giảm sự phụ thuộc vào năng lực quân sự của Washington.

Trước sức ép đó, các thành viên NATO đã cam kết nâng mức chi tiêu quốc phòng, với mục tiêu tăng đáng kể tỷ lệ ngân sách dành cho quốc phòng trong những năm tới. Đây được xem là bước điều chỉnh nhằm củng cố năng lực tự chủ chiến lược của châu Âu trong bối cảnh Mỹ ngày càng ưu tiên phân bổ nguồn lực cho các khu vực khác.

Tuy nhiên, những bất đồng trong liên minh trở nên rõ nét hơn khi xuất hiện các cuộc khủng hoảng an ninh ngoài khu vực truyền thống của NATO. Những khác biệt trong cách tiếp cận đối với xung đột tại Trung Đông đã tạo ra tranh luận về mức độ gắn kết chính trị giữa các đồng minh. Một số nước châu Âu không muốn trực tiếp tham gia các hoạt động quân sự do Mỹ dẫn dắt, trong khi Washington cho rằng điều này phản ánh sự thiếu chia sẻ trách nhiệm trong liên minh.

Sự khác biệt này không chỉ liên quan đến một cuộc xung đột cụ thể, mà còn phản ánh vấn đề sâu xa hơn: NATO có phải là một liên minh quân sự chỉ tập trung vào phòng thủ khu vực châu Âu - Đại Tây Dương, hay sẽ trở thành một cơ chế an ninh toàn cầu với khả năng tham gia vào nhiều điểm nóng khác nhau?

Trong bối cảnh đó, vai trò trung gian của Tổng Thư ký NATO Mark Rutte trở nên đáng chú ý. Ông được đánh giá là một trong những chính trị gia châu Âu có khả năng duy trì đối thoại với Washington, đặc biệt trong việc tìm kiếm điểm cân bằng giữa yêu cầu của Mỹ và lợi ích của các nước thành viên châu Âu.

Các động thái ngoại giao gần đây cho thấy, NATO đang cố gắng tránh một cuộc đối đầu nội bộ công khai. Thay vì để những bất đồng phát triển thành khủng hoảng chính trị, các bên có xu hướng tìm kiếm một thỏa hiệp mới; theo đó, Mỹ tiếp tục duy trì vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh châu Âu, nhưng các đồng minh châu Âu phải tăng cường năng lực quốc phòng và chia sẻ nhiều hơn gánh nặng tài chính.

Mặc dù vậy, vấn đề lớn nhất không nằm ở mức chi tiêu quốc phòng đơn thuần, mà ở sự khác biệt trong nhận thức chiến lược. Mỹ ngày càng nhìn nhận các thách thức an ninh trong bức tranh rộng hơn, bao gồm cạnh tranh chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, trong khi nhiều nước châu Âu vẫn tập trung chủ yếu vào các vấn đề an ninh trực tiếp trên lục địa, đặc biệt liên quan đến Nga và khu vực lân cận. Chính sự khác biệt về ưu tiên này đang đặt ra yêu cầu NATO phải định hình lại vai trò của mình trong giai đoạn mới.

Yêu cầu cải tổ mô hình liên minh trong thời kỳ cạnh tranh chiến lược

Mặc dù xuất hiện nhiều dấu hiệu căng thẳng, khả năng NATO tan rã hoàn toàn vẫn được nhiều chuyên gia đánh giá là khó xảy ra. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ lợi ích chiến lược lâu dài của cả Mỹ và châu Âu trong việc duy trì một cơ chế hợp tác an ninh chung.

Đối với châu Âu, sự hiện diện quân sự của Mỹ vẫn là yếu tố quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực. Trong khi đó, đối với Washington, NATO tiếp tục là công cụ có giá trị trong việc duy trì ảnh hưởng chiến lược, chia sẻ trách nhiệm an ninh và tạo nền tảng hợp tác với các đồng minh truyền thống.

Tuy nhiên, điều có thể thay đổi không phải là sự tồn tại của NATO, mà là cách thức vận hành của liên minh này.

Một xu hướng nổi bật hiện nay là Mỹ có thể từng bước điều chỉnh mức độ cam kết quân sự trực tiếp tại châu Âu, chuyển từ mô hình hiện diện rộng sang mô hình linh hoạt hơn, tập trung vào những khu vực và đối tác được xem là có ý nghĩa chiến lược cao hơn. Điều này không đồng nghĩa với việc Washington rút khỏi NATO, mà phản ánh sự tái phân bổ nguồn lực trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng phức tạp.

Theo truyền thông phương Tây, khái niệm “NATO 3.0” được đề cập trong các cuộc thảo luận gần đây có thể được hiểu như một quá trình tái cấu trúc liên minh nhằm thích ứng với môi trường an ninh mới. Nếu NATO thời kỳ Chiến tranh Lạnh tập trung vào đối đầu với Liên Xô, còn NATO sau Chiến tranh Lạnh mở rộng vai trò sang quản lý khủng hoảng và can thiệp ngoài khu vực, thì NATO trong giai đoạn mới có thể sẽ phải cân bằng giữa phòng thủ châu Âu, cạnh tranh chiến lược toàn cầu và yêu cầu phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.

word-wsjw72-2.jpg

Mỹ được cho là muốn giảm số lượng binh lính tham gia các hoạt động của NATO tại châu Âu. Ảnh: Global Look Press

Một trong những thay đổi quan trọng là châu Âu sẽ phải gia tăng khả năng tự đảm nhiệm trách nhiệm quốc phòng. Điều này một phần xuất phát từ sức ép của Mỹ, quan trọng hơn là từ nhận thức ngày càng rõ rằng môi trường an ninh hiện nay đòi hỏi các nước châu Âu phải chủ động hơn.

Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Việc tăng chi tiêu quân sự trong dài hạn có thể tạo áp lực lên ngân sách công, ảnh hưởng đến các lĩnh vực phát triển xã hội và kinh tế. Bên cạnh đó, giữa các nước châu Âu vẫn tồn tại khác biệt về quan điểm đối ngoại, mức độ ưu tiên an ninh và khả năng đóng góp thực tế.

Về phía Mỹ, việc điều chỉnh quan hệ với châu Âu cũng phản ánh sự thay đổi trong tư duy chiến lược. Washington đang ngày càng quan tâm nhiều hơn đến cạnh tranh với Trung Quốc tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đồng thời phải xử lý nhiều vấn đề an ninh ở các khu vực khác. Vì vậy, Mỹ có xu hướng mong muốn các đồng minh chia sẻ trách nhiệm nhiều hơn thay vì duy trì mô hình phụ thuộc vào sức mạnh Mỹ như trước đây.

Có thể thấy, cuộc tranh luận hiện nay trong NATO không chỉ là vấn đề giữa Mỹ và châu Âu về ngân sách quốc phòng, mà là sự điều chỉnh sâu rộng về vai trò, mục tiêu và phương thức hoạt động của liên minh trong thế kỷ XXI. Hội nghị thượng đỉnh NATO sắp tới sẽ là phép thử quan trọng đối với khả năng duy trì đoàn kết của tổ chức này. Kết quả của quá trình thương lượng nhiều khả năng sẽ đánh dấu bước chuyển sang một mô hình hợp tác mới, trong đó Mỹ tiếp tục giữ vai trò then chốt nhưng châu Âu phải đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, tương lai của NATO phụ thuộc vào khả năng các thành viên tìm được điểm cân bằng giữa lợi ích quốc gia, trách nhiệm đồng minh và yêu cầu thích ứng với những thách thức an ninh mới. Liên minh này có thể không đứng trước nguy cơ tan rã ngay lập tức, nhưng chắc chắn đang bước vào một giai đoạn tái định hình quan trọng.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết