LNG Nga thành cứu cánh khi châu Á khát khí đốt, châu Âu giá tăng
Khi nguồn khí đốt từ Vùng Vịnh bị gián đoạn, LNG Nga nổi lên như phao cứu sinh cho châu Á và châu Âu.

Tàu chở LNG Nga. Ảnh: TASS
Giá khí đốt tại châu Âu đang tăng sốc sau khi các cơ sở LNG của Qatar - một trong những nhà cung cấp lớn nhất thế giới - bị tấn công.
Trên thị trường London, giá khí đốt đã tăng thêm khoảng 1/3, vượt mốc 850 USD/1.000 m3, phản ánh cú sốc nguồn cung từ Trung Đông.
Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc trực tiếp của châu Âu vào LNG Qatar không quá lớn, chỉ chiếm khoảng 10-15% nhu cầu. Điều khiến thị trường “nóng” lên chính là tác động dây chuyền: Khi nguồn hàng từ Trung Đông bị gián đoạn, châu Á - khu vực tiêu thụ tới 90% LNG từ Vùng Vịnh - buộc phải trả giá cao hơn để giành nguồn cung, kéo giá toàn cầu tăng vọt.
Trong bối cảnh đó, LNG Nga bất ngờ trở thành “phao cứu sinh”, đặc biệt với các nền kinh tế châu Á đang thiếu hụt năng lượng.
Khác với châu Âu, nhiều nước châu Á phụ thuộc nặng vào LNG Trung Đông. Pakistan gần như phụ thuộc hoàn toàn, Ấn Độ khoảng 68%, còn Bangladesh hơn 50%. Khi nguồn cung bị gián đoạn, khu vực này nhanh chóng rơi vào khủng hoảng.
Tại Nam Á, các biện pháp khẩn cấp đã được triển khai: Cắt giảm điện, đóng cửa trường học, rút ngắn tuần làm việc và thậm chí quay lại sử dụng than, củi, dầu hỏa. Tình trạng xếp hàng dài tại các trạm nhiên liệu đang trở nên phổ biến.
Trong khi đó, Nga tuyên bố sẵn sàng chuyển hướng một phần LNG từ châu Âu sang châu Á, không cần chờ đến khi Liên minh châu Âu (EU) hoàn tất kế hoạch cấm nhập khẩu vào cuối năm 2026. Phó Thủ tướng Nga cho biết các lô hàng có thể được điều chuyển trong thời gian gần.

Dù vậy, khả năng “giải cứu” của Nga vẫn có giới hạn. Tổng công suất LNG của nước này chỉ đạt khoảng 42-47 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn nhiều so với tổng xuất khẩu của Qatar và UAE (hơn 86 triệu tấn). Điều đó có nghĩa Nga chỉ có thể bù đắp một phần thiếu hụt, không thể thay thế hoàn toàn.
Một rào cản lớn khác là logistics. Các dự án LNG chủ lực của Nga, đặc biệt tại Bắc Cực, phụ thuộc vào tàu chở khí chuyên dụng có khả năng phá băng. Số lượng tàu loại này rất hạn chế, khiến việc chuyển hướng nhanh sang châu Á trở nên khó khăn.
Một điểm khó nữa, phần lớn LNG của Nga đã được ràng buộc trong các hợp đồng dài hạn, trong khi nhiều dự án mới vẫn chịu ảnh hưởng từ lệnh trừng phạt. Điều này hạn chế khả năng mở rộng xuất khẩu trong ngắn hạn.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng vẫn có “cửa sáng” nếu Nga tối ưu lại chuỗi vận chuyển. Các điểm trung chuyển như Kamchatka hay Murmansk có thể giúp giảm áp lực tàu phá băng, cho phép tàu thường tiếp nhận LNG và vận chuyển tiếp sang châu Á.
Trong trung hạn, nếu châu Âu thực sự cắt giảm LNG Nga, khoảng 15 triệu tấn có thể được “giải phóng” và chuyển hướng sang thị trường châu Á. Các dự án mới nếu hoàn thành cũng có thể bổ sung thêm nguồn cung đáng kể.
Cuộc khủng hoảng hiện tại cho thấy một thực tế rõ ràng: khi Trung Đông bất ổn, thị trường LNG toàn cầu lập tức rung chuyển. Và trong bức tranh đó, Nga đang nổi lên như nguồn cung “cuối cùng” mà châu Á có thể trông cậy.



