Xuất khẩu dệt may, thủy sản đạt 50,5 tỷ USD, áp lực chi phí gia tăng
Theo SSI Research, năm 2025, xuất khẩu dệt may và thủy sản đạt 50,5 tỷ USD, chiếm hơn 10% tổng kim ngạch cả nước. Tuy nhiên, đà tăng trưởng của hai ngành chủ lực này đang chịu sức ép lớn từ nhiều phía.
Trích dẫn số liệu từ Hiệp hội Dệt may và Hiệp hội Thủy sản, SSI Research cho biết, trong năm 2025, tổng doanh thu xuất khẩu ngành thủy sản và dệt may đạt 50,5 tỷ USD, chiếm 10,6% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.
Trong đó, xuất khẩu dệt may đạt 39,6 tỷ USD, qua đó trở thành nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, chỉ sau điện tử và máy móc thiết bị. Xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, với các mặt hàng chủ lực là tôm (4,5 tỷ USD) và cá tra (2,1 tỷ USD).

Năm 2025, xuất khẩu dệt may và thủy sản đạt 50,5 tỷ USD. Ảnh: TP
SSI Research cho rằng, đây là hai ngành có tính thâm dụng lao động cao, vốn đầu tư FDI lớn và mức độ phụ thuộc cao vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo SSI Research, hiện tại, ngành thủy sản và dệt may đang đối mặt với áp lực chi phí. Mức lương bình quân ngành sản xuất tại Việt Nam đã tăng từ 182 USD/tháng năm 2013 lên 328 USD năm 2023, cao hơn đáng kể so với Bangladesh (140 USD) và Ấn Độ (195 USD).
Khoảng cách chi phí thu hẹp so với Campuchia và Indonesia khiến lợi thế cạnh tranh ở phân khúc giá trị thấp suy giảm, buộc doanh nghiệp chuyển dịch sang các đơn hàng FOB (làm theo thiết kế của khách, nhưng tự lo sản xuất) và ODM (tự nghĩ ra sản phẩm, rồi bán cho khách).
Đồng thời, cơ cấu sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn đang giúp cải thiện biên lợi nhuận, với thủy sản tập trung vào chế biến sâu, còn dệt may chuyển dần từ CMT (gia công đơn giản) sang FOB/ODM.
Bên cạnh đó, rủi ro từ chi phí đầu vào vẫn hiện hữu. Việt Nam nhập khẩu khoảng 65% bông và 95% xơ sợi, thuốc nhuộm cho ngành dệt may; trong khi ngành thủy sản phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu thức ăn nhập khẩu như khô đậu tương. Điều này khiến cả hai ngành nhạy cảm với biến động tỷ giá USD/VND và giá hàng hóa toàn cầu.
Về chính sách, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP và ASEAN FTA tiếp tục tạo lợi thế thuế quan cho hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, rủi ro từ chính sách thuế đối ứng và các biện pháp phòng vệ thương mại của Mỹ vẫn là yếu tố đáng lưu ý, đặc biệt với ngành thủy sản khi các vụ kiện chống bán phá giá và chống trợ cấp có thể gây bất định lớn.

Việt Nam nhập khẩu khoảng 65% bông và 95% xơ sợi. Ảnh: CD
Bước sang năm 2026, triển vọng hai ngành được dự báo tăng trưởng ở mức một chữ số, trong bối cảnh tiêu dùng toàn cầu phân hóa. Ngành thủy sản có phần tích cực hơn, với tăng trưởng xuất khẩu hai tháng đầu năm đạt 20-23% so với cùng kỳ và kỳ vọng cải thiện tại thị trường Mỹ nhờ mức thuế thấp hơn.
Tuy nhiên, chi phí vận chuyển gia tăng do căng thẳng Trung Đông, cùng với chi phí đầu vào và năng lượng tăng, sẽ tiếp tục gây áp lực lên biên lợi nhuận.
Trong khi đó, ngành dệt may đối mặt rủi ro lớn từ thuế quan Mỹ. Nếu mức thuế tăng lên 20% hoặc cao hơn, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Các doanh nghiệp có cơ cấu đơn hàng đa dạng và năng lực FOB/ODM được kỳ vọng sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn.
Về góc độ đầu tư, nhóm doanh nghiệp thủy sản có vị thế tốt trong chuỗi giá trị được đánh giá cao. Tuy nhiên, kỳ rà soát thuế chống bán phá giá (POR20) vào tháng 9/2026 được xem là rủi ro lớn cần theo dõi.



