Những nhịp cầu thép trên sông Hồng đỏ nặng phù sa
Sông Hồng chảy vào Việt Nam từ Lào Cai, rồi đổ ra Biển Đông, trên hành trình ấy con sông được nối bởi nhiều cây cầu.

Trên hành trình ra tới biển Đông, sông Hồng có nhiều cây cầu kết nôi 2 bên bờ. Ảnh: Thành An
Những nhịp cầu thép trên sông Hồng
Từ miền biên viễn Lũng Pô (Lào Cai) xuống đồng bằng Bắc Bộ, sông Hồng không chỉ bồi đắp nên một vùng châu thổ rộng lớn mà còn chứng kiến lịch sử phát triển giao thông Việt Nam qua những nhịp cầu.
Trong hành trình ấy, những cây cầu có kết cấu sắt, thép để lại dấu ấn đặc biệt.
Mỗi cây cầu là một dấu mốc về kỹ thuật xây dựng, đồng thời gắn với những biến chuyển của đất nước và ký ức của người dân hai bên sông.
Câu chuyện có thể bắt đầu từ cầu Long Biên.
Được xây dựng trong những năm 1899-1902, Long Biên là cây cầu thép đầu tiên bắc qua sông Hồng ở Hà Nội. Công trình dài hơn 2 km tính cả cầu và đường dẫn, gồm 19 nhịp dầm thép.
Cầu được thiết kế với đường sắt chạy ở giữa, hai bên dành cho đường bộ và người đi bộ. Khi hoàn thành, Long Biên trở thành công trình giao thông đặc biệt quan trọng, kết nối Hà Nội với Gia Lâm và mở rộng mạng lưới đường sắt lên các tỉnh phía Bắc.


Hơn một thế kỷ sau, những nhịp thép ấy vẫn hiện diện. Long Biên từng chịu bom đạn chiến tranh, nhiều lần hư hỏng, nhưng vẫn trở thành một phần không thể tách rời của Hà Nội và là chứng nhân cho những đổi thay của thành phố.
Sau Long Biên, nhu cầu kết nối hai bờ sông Hồng ngày càng lớn. Những cây cầu mới lần lượt xuất hiện, mang theo kỹ thuật xây dựng của từng thời kỳ.
Cầu Thăng Long, khởi công năm 1974 và khánh thành năm 1985, là một công trình tiêu biểu với kết cấu giàn thép, hai tầng.
Tầng trên dành cho xe cơ giới, tầng dưới dành cho đường sắt cùng các phương tiện thô sơ. Sau nhiều lần sửa chữa, cây cầu vẫn giữ vai trò là cửa ngõ quan trọng kết nối Hà Nội với sân bay Nội Bài và các tỉnh phía Bắc.

Cũng trong năm 1985, cầu Chương Dương hoàn thành, đánh dấu một bước phát triển đáng nhớ khi công trình được thiết kế, tổ chức thi công bởi đội ngũ kỹ sư, công nhân Việt Nam trong thời kỳ đất nước tái thiết.
Những cây cầu ấy không chỉ giải quyết bài toán giao thông. Chúng còn ghi dấu một thời kỳ mà mỗi công trình vượt sông đều mang theo khát vọng kết nối và phát triển.
Khi nhịp thép trở thành ký ức
Rời Hà Nội về phía thượng nguồn, những cây cầu kết cấu thép tiếp tục xuất hiện.
Tại Phú Thọ, cầu Phong Châu cũ từng là mắt xích quan trọng trên Quốc lộ 32C. Khánh thành ngày 28.7.1995, cây cầu dài 375,36 m với kết cấu dàn thép.
Gần ba thập kỷ, những nhịp thép nối hai bờ sông Hồng, cho đến sáng 9.9.2024, khi mưa lũ khiến một trụ và hai nhịp dàn chính bị cuốn trôi.

Cầu cũ sau đó được thay thế bằng công trình mới dài 652 m, sử dụng kết cấu bê tông cốt thép và bê tông cốt thép dự ứng lực, hoàn thành trong năm 2025.
Câu chuyện Phong Châu cho thấy những cây cầu thép không chỉ là công trình kỹ thuật. Với người dân, đó còn là một phần cảnh quan, một phần ký ức đã gắn bó qua nhiều năm.
Cầu Yên Bái, hoàn thành năm 1992, cũng sử dụng kết cấu bê tông cốt thép dự ứng lực kết hợp với giàn thép. Sau hơn 30 năm khai thác, công trình đã xuống cấp và địa phương có chủ trương đầu tư xây dựng cầu mới.
Ông Lê Xuân Hoạt (phường Yên Bái) chia sẻ: “Cầu Yên Bái đưa vào sử dụng năm 1992, thay thế bến phà Âu Lâu lịch sử và đã trở thành một phần ký ức của người dân”.


Từ Long Biên đến Phong Châu, những nhịp thép trên sông Hồng đã đi qua những thời kỳ khác nhau của đất nước. Có cây cầu vẫn đứng đó, có cây cầu đã biến mất sau thiên tai, có cây cầu đang chờ được thay thế.
Dòng sông vẫn chảy, những cây cầu mới tiếp tục được xây dựng.
Nhưng những nhịp sắt, thép từng nối đôi bờ sông Hồng vẫn giữ một vị trí đặc biệt: chúng không chỉ nối những miền đất mà còn nối quá khứ với hiện tại, trở thành những dấu mốc của lịch sử giao thông và ký ức cộng đồng.




