Làn sóng AI mở thêm động lực cho xuất khẩu công nghệ và sản xuất Việt Nam
Làn sóng AI toàn cầu đang thúc đẩy xuất khẩu công nghệ và sản xuất Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026. Theo Báo cáo Kinh tế Vĩ mô Việt Nam tháng 7/2026 của VinaCapital vừa phát hành, xu hướng này tiếp tục hỗ trợ lĩnh vực xuất khẩu công nghệ cao và tăng trưởng GDP của Việt Nam.
![]() |
| AI thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu công nghệ. Thiết kế được hỗ trợ bởi AI. |
Xuất khẩu công nghệ tiếp sức cho sản xuất
Làn sóng AI toàn cầu đang thúc đẩy xuất khẩu công nghệ và sản xuất Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026. Theo Báo cáo Kinh tế Vĩ mô Việt Nam tháng 7/2026 của VinaCapital vừa phát hành, xu hướng này tiếp tục hỗ trợ lĩnh vực xuất khẩu công nghệ cao và tăng trưởng GDP của Việt Nam.
Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu máy vi tính, điện tử và linh kiện tăng 50% so với cùng kỳ, sau khi đã tăng gần 50% trong năm 2025. Tính chung, xuất khẩu công nghệ tăng 39% so với cùng kỳ và hiện chiếm gần 40% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.
Đáng chú ý, động lực tăng trưởng trong nhóm hàng công nghệ đang có sự thay đổi. Nếu trước đây nhóm điện thoại thông minh và nhóm máy vi tính, điện tử đóng góp tương đối đồng đều vào xuất khẩu công nghệ, thì trong hai năm gần đây, gần như toàn bộ tăng trưởng đến từ máy vi tính và điện tử, nhờ nhu cầu đầu tư AI bùng nổ trên toàn cầu.
Sự cải thiện của xuất khẩu công nghệ đang đi cùng đà tăng của ngành chế biến, chế tạo. Lĩnh vực hiện chiếm khoảng một phần tư GDP của Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng từ 11,4% trong 6 tháng đầu năm lên 12% trong 7 tháng đầu năm 2026.
Theo VinaCapital, mức tăng trưởng này tương đương mức bình quân khoảng 12%/năm của ngành chế biến, chế tạo trước giai đoạn COVID-19. Cùng với đó, PMI sản xuất tăng từ 51,8 điểm trong tháng 6 lên 52,9 điểm trong tháng 7, đánh dấu tháng thứ 13 liên tiếp chỉ số duy trì trên ngưỡng 50 điểm.
Không chỉ hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng, triển vọng đơn hàng cũng cải thiện rõ rệt. PMI đơn hàng xuất khẩu mới tăng từ mức 45,3 điểm trong tháng 3 lên 51 điểm trong tháng 6 và tiếp tục tăng lên 52,8 điểm trong tháng 7.
Việc chỉ số này trở lại trên ngưỡng 50 điểm cho thấy đơn hàng xuất khẩu đang phục hồi, qua đó tạo thêm cơ sở để hoạt động sản xuất tiếp tục duy trì đà tăng trong thời gian tới.
Một chỉ báo khác cũng cho thấy sự chuẩn bị của khu vực sản xuất. Hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào của các nhà máy đã tăng lên mức cao nhất trong hơn bốn năm. Theo VinaCapital, diễn biến này cho thấy các doanh nghiệp đang tập trung chuẩn bị cho nhu cầu sản xuất cao hơn trong thời gian tới.
Như vậy, từ nhu cầu công nghệ gia tăng trên thị trường toàn cầu, động lực tăng trưởng đang lan tỏa tới hoạt động xuất khẩu, sản xuất và nhu cầu đầu vào của doanh nghiệp trong nước.
Sản xuất mở rộng kéo theo nhu cầu nhập khẩu đầu vào
Sự khởi sắc của khu vực sản xuất cũng đang phản ánh vào cán cân thương mại. Trong 7 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu của Việt Nam tăng 35% so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu tăng 22%.
Riêng tháng 7, Việt Nam ghi nhận mức thâm hụt thương mại 3,6 tỷ USD, đưa mức thâm hụt lũy kế 7 tháng lên 20,5 tỷ USD. Theo VinaCapital, đây là mức cao hơn con số thâm hụt thương mại lớn nhất từng được ghi nhận trong một năm của Việt Nam, khoảng 18 tỷ USD vào năm 2008.
Tuy nhiên, đáng chú ý là diễn biến nhập khẩu lần này gắn khá rõ với hoạt động sản xuất. Trong khi lượng nguyên vật liệu nhập khẩu tăng mạnh, lượng tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm lại giảm đáng kể.
Điều đó cho thấy doanh nghiệp đang nhập khẩu nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện tại thay vì chủ yếu tích lũy hàng tồn kho. Cùng với sự phục hồi của đơn hàng xuất khẩu và việc PMI sản xuất duy trì trên ngưỡng 50 điểm, diễn biến này cho thấy khu vực sản xuất đang chuẩn bị cho nhu cầu cao hơn.
Bên cạnh nhu cầu đầu vào tăng, giá dầu và giá chip nhớ tăng mạnh trong thời gian qua cũng góp phần làm gia tăng giá trị nhập khẩu. VinaCapital ước tính khoảng một nửa mức thâm hụt thương mại đến từ việc giá hai nhóm hàng này tăng mạnh.
Một diễn biến đáng chú ý khác là tỷ giá USD/VND gần như không thay đổi kể từ đầu năm đến nay, dù quy mô thâm hụt thương mại đã tăng đáng kể.
Theo VinaCapital, một trong những yếu tố hỗ trợ sự ổn định của VND là mặt bằng lãi suất huy động tăng. Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại các ngân hàng thương mại đã tăng khoảng 150 điểm cơ bản kể từ đầu năm, lên khoảng 8-9%.
Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh lạm phát vẫn được kiểm soát tương đối tốt. CPI so với cùng kỳ giảm từ 4,7% trong tháng 6 xuống 4,5% trong tháng 7.
Như vậy, bên cạnh động lực từ xuất khẩu và sản xuất, diễn biến tiền tệ và lãi suất cũng đang góp phần định hình môi trường kinh tế trong những tháng đầu năm 2026.
Sức cầu trong nước tiếp tục tạo điểm tựa
Trong khi khu vực sản xuất hướng mạnh hơn vào nhu cầu từ bên ngoài, sức cầu trong nước tiếp tục duy trì khả năng chống chịu đáng chú ý.
Doanh số bán lẻ thực tế sau khi loại trừ yếu tố lạm phát tăng từ 7,3% trong 6 tháng đầu năm lên 7,5% trong 7 tháng đầu năm 2026. Theo đánh giá của VinaCapital, điều này cho thấy sức cầu trong nước vẫn khá vững và tiếp tục đóng góp tích cực cho tăng trưởng kinh tế.
Ở khu vực tài chính - ngân hàng, tốc độ tăng tín dụng tiếp tục cao hơn tốc độ tăng huy động. Tính đến ngày 27/7, tín dụng tăng 8,2%, trong khi huy động tăng 5,8%. Theo phương pháp tính đơn giản, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) tăng lên khoảng 115%.
Theo ước tính sơ bộ của VinaCapital, nếu tính cả chứng chỉ tiền gửi vào huy động vốn, tốc độ tăng trưởng huy động sẽ cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm và LDR có thể giảm xuống khoảng 110%. Dù vẫn ở mức khá cao, cách tính này cho thấy bức tranh huy động vốn thực tế có thể tích cực hơn so với số liệu tiền gửi truyền thống.
Nhìn tổng thể, các chỉ báo kinh tế trong 7 tháng đầu năm đang cho thấy một chu kỳ tăng trưởng được hỗ trợ đồng thời từ nhiều hướng. Làn sóng AI toàn cầu tạo thêm nhu cầu đối với các sản phẩm công nghệ, xuất khẩu máy vi tính, điện tử và linh kiện tăng mạnh, trong khi ngành chế biến, chế tạo tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Sự phục hồi của PMI đơn hàng xuất khẩu mới và việc nhập khẩu nguyên vật liệu tăng lên mức cao nhất trong hơn bốn năm cũng cho thấy doanh nghiệp đang chuẩn bị cho nhu cầu sản xuất cao hơn. Đây là điểm đáng chú ý phía sau sự gia tăng của nhập khẩu và thâm hụt thương mại trong giai đoạn này.
Ở thị trường trong nước, sức cầu tiếp tục duy trì khả năng chống chịu, với doanh số bán lẻ thực tế tăng 7,5% trong 7 tháng. Trong khi đó, lạm phát được kiểm soát ở mức 4,5% vào tháng 7 và tỷ giá USD/VND gần như ổn định kể từ đầu năm.
Bức tranh này cho thấy động lực tăng trưởng của Việt Nam đang tiếp tục được củng cố bởi sự kết nối ngày càng sâu với chuỗi sản xuất và công nghệ toàn cầu, đồng thời vẫn có điểm tựa từ thị trường trong nước.
Điều đáng chú ý không chỉ là tốc độ tăng của xuất khẩu công nghệ, mà còn là sự lan tỏa sang sản xuất, đơn hàng và nhu cầu nguyên vật liệu. Khi doanh nghiệp chủ động chuẩn bị đầu vào cho nhu cầu sản xuất cao hơn, dư địa để duy trì đà tăng trưởng của khu vực sản xuất trong những tháng tới cũng được mở rộng.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục nâng cao năng lực sản xuất, tận dụng cơ hội từ các chu kỳ công nghệ mới và gia tăng giá trị tạo ra trong nước sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng. Đây cũng là nền tảng để thành quả từ sự mở rộng của sản xuất và thương mại tiếp tục lan tỏa tới doanh nghiệp, việc làm, thu nhập và đời sống người dân.





