Tháo gỡ thể chế: "Chìa khóa’ để Petrovietnam vươn xa
Việc hoàn thiện Luật Dầu khí theo hướng tạo hành lang pháp lý cho các mô hình năng lượng biển hiện đại giúp tận dụng một cách hiệu quả nhất những nguồn lực hiện có. Đây còn là một bước đi mang tính quyết định để Việt Nam không bỏ lỡ cơ hội tham gia sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.
Sứ mệnh mở ra không gian phát triển mới
Trong bối cảnh tình hình địa chính trị trên toàn thế giới đang có nhiều biến động hết sức phức tạp và khó lường, sự cạnh tranh về năng lượng ngày càng trở nên gay gắt, cùng với quá trình chuyển dịch năng lượng đang diễn ra với một tốc độ nhanh chóng chưa từng có trong lịch sử, vấn đề cốt lõi về bảo đảm an ninh năng lượng đã chính thức trở thành một trong những ưu tiên mang tầm vóc chiến lược hàng đầu của mọi quốc gia trên thế giới. Đối với Việt Nam, các nguồn năng lượng truyền thống đang dần bước vào giai đoạn suy giảm, trong khi nhu cầu về điện năng và nhiên liệu để phục vụ cho mục tiêu duy trì đà tăng trưởng kinh tế liên tục gia tăng một cách mạnh mẽ, việc tiếp tục nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý cho ngành dầu khí không còn đơn thuần dừng lại ở yêu cầu quản lý nhà nước thông thường. Thay vào đó, đây thực sự là một nhiệm vụ mang ý nghĩa chiến lược vô cùng to lớn, gắn liền trực tiếp với lợi ích sát sườn của quốc gia và dân tộc.
Chính trong bối cảnh này, việc đi sâu vào nghiên cứu nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Dầu khí 2022 không chỉ nhằm mục đích tháo gỡ kịp thời những điểm nghẽn, những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh, mà còn có sứ mệnh mở ra một không gian, một dư địa phát triển hoàn toàn mới cho ngành dầu khí. Điều này sẽ góp phần trực tiếp vào việc bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn phát triển sắp tới.

Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Đại Hùng
Dự báo của nhiều tổ chức quốc tế đã chỉ rõ rằng, cho dù các nguồn năng lượng tái tạo đang có xu hướng bùng nổ và phát triển vô cùng mạnh mẽ, thì dầu khí vẫn sẽ tiếp tục duy trì, giữ vững vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu năng lượng chung của toàn cầu trong suốt nhiều thập niên tiếp theo. Riêng đối với nền kinh tế Việt Nam, vai trò của ngành dầu khí lại càng trở nên đặc biệt và mang tính nền tảng hơn bao giờ hết khi nguồn khí thiên nhiên đang được Nhà nước xác định rõ ràng là một nguồn năng lượng chuyển tiếp mang tính trọng yếu. Đây là yếu tố then chốt nằm trong lộ trình hiện thực hóa mục tiêu chiến lược của quốc gia về việc đưa mức phát thải ròng về ngưỡng bằng "0" (Net Zero) vào thời điểm năm 2050.
Tuy nhiên, thực trạng hiện nay lại đặt ra không ít những trăn trở khi phần lớn các mỏ dầu khí chủ lực của Việt Nam - những "cỗ máy" từng đóng góp khổng lồ cho nền kinh tế - đều đã bước sang giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên một cách tất yếu. Ở chiều ngược lại, các phát hiện dầu khí mới trong những năm gần đây lại thường có quy mô nhỏ hơn rất nhiều, đi kèm với đó là điều kiện địa chất vô cùng phức tạp. Hệ quả kéo theo là chi phí đầu tư để khai thác bị đẩy lên mức cao hơn hẳn, và mức độ rủi ro đối với các nhà đầu tư cũng trở nên lớn hơn nhiều lần so với các dự án trong quá khứ.
Nếu chúng ta không thiết lập được một cơ chế đủ sức hấp dẫn, đủ tính linh hoạt để mời gọi và thu hút các nguồn lực đầu tư khổng lồ vào công tác trọng yếu là tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, Việt Nam chắc chắn sẽ phải đứng trước một nguy cơ hiện hữu: Sự gia tăng phụ thuộc vào các nguồn năng lượng nhập khẩu từ bên ngoài. Tình trạng này không chỉ gây ra những tác động tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thương mại của đất nước mà còn tiềm ẩn vô vàn những rủi ro cực kỳ lớn đối với an ninh năng lượng quốc gia, nhất là mỗi khi thị trường năng lượng thế giới xảy ra những biến động khó lường.
Nhìn lại những bài học đắt giá được đúc kết từ các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu trong thời gian gần đây, có thể thấy rằng: Quốc gia nào chủ động làm chủ được nguồn năng lượng tự lực ở trong nước, quốc gia đó sẽ sở hữu khả năng chống chịu tốt hơn, vững vàng hơn trước các cú sốc và sự đứt gãy từ bên ngoài. Bởi những lẽ phân tích ở trên, tiến trình sửa đổi Luật Dầu khí 2022 cần thiết phải được nhìn nhận và đánh giá như một giải pháp mang tính căn cơ, toàn diện nhằm mục đích cốt lõi là duy trì năng lực tự chủ về năng lượng, qua đó bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia trong tầm nhìn dài hạn.
Một trong những thách thức lớn nhất và cam go nhất của ngành dầu khí Việt Nam hiện nay chính là việc còn rất nhiều khu vực tiềm năng trên thềm lục địa vẫn chưa được quan tâm đầu tư và tổ chức khai thác một cách tương xứng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những rào cản mang tính cản trở về cơ chế, chính sách hiện hành, đặc biệt là cơ chế phân chia rủi ro. Cần phải hiểu rằng, các dự án dầu khí thuộc thế hệ mới, mà tiêu biểu và đặc biệt nhất là các dự án nằm ở vùng nước sâu, xa bờ, đều là những siêu dự án có mức chi phí đầu tư khổng lồ, thường xuyên lên tới con số hàng tỷ USD. Song song với đó là thời gian cần thiết để thu hồi vốn cũng kéo dài đằng đẵng hàng chục năm trời. Trong khi đó, trên bình diện toàn cầu, các nhà đầu tư quốc tế với nguồn vốn dồi dào lại ngày càng có nhiều sự lựa chọn hấp dẫn, với các cơ chế mời gọi ưu đãi tại rất nhiều quốc gia khác.
Nếu hệ thống khung pháp lý của chúng ta thiếu đi tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế, Việt Nam sẽ đối mặt với muôn vàn khó khăn trong việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp, chuyển giao công nghệ tiên tiến, cũng như tiếp thu các kinh nghiệm quản trị quốc tế dày dặn để đưa vào phát triển các mỏ dầu khí mới. Chính vì vậy, định hướng sửa đổi Luật Dầu khí 2022 theo hướng linh hoạt hơn, tiệm cận và phù hợp hơn với các thông lệ chung của quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng chia sẻ rủi ro hài hòa giữa Nhà nước và các nhà đầu tư sẽ đóng vai trò tạo ra một động lực hoàn toàn mới cho hoạt động cốt lõi là tìm kiếm, thăm dò, nhằm mục đích tối thượng là gia tăng trữ lượng dầu khí của đất nước.
Phải khẳng định rằng, đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện của những con số kinh tế, mà nó đã trở thành một vấn đề mang tầm vóc chiến lược sâu sắc. Bởi lẽ, mỗi một phát hiện dầu khí mới được công bố không chỉ mang lại giá trị thiết thực là bổ sung nguồn thu dồi dào cho ngân sách nhà nước, mà còn góp phần vô cùng quan trọng vào việc củng cố sự hiện diện về mặt kinh tế của Việt Nam trên các vùng biển chủ quyền, qua đó tạo ra một nền tảng vững chắc để thực hiện phát triển kinh tế biển bền vững theo đúng tinh thần đã được đề ra tại Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
Kiến tạo hệ sinh thái pháp lý đồng bộ để Petrovietnam chuyển mình toàn diện
Với tư cách là doanh nghiệp giữ vai trò nòng cốt, là trụ cột của ngành năng lượng quốc gia, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang đứng trước những đòi hỏi của thời đại mới khi được Đảng và Nhà nước giao phó nhiều nhiệm vụ mang tầm vóc vượt ra ngoài phạm vi giới hạn của công tác khai thác dầu khí truyền thống.
Bước sang kỷ nguyên mới, bên cạnh sứ mệnh thiêng liêng là phải bảo đảm nguồn cung dầu khí cho nền kinh tế, Tập đoàn còn phải trực tiếp tham gia làm đầu tàu phát triển công nghiệp khí, lĩnh vực LNG, điện khí, tiên phong trong điện gió ngoài khơi, đẩy mạnh các dịch vụ kỹ thuật biển và vươn tầm ra các lĩnh vực năng lượng mới đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy là hàng loạt những nhiệm vụ chiến lược quy mô này đang đòi hỏi bức thiết phải có những cơ chế mang tính đặc thù cao, được thiết kế sao cho phù hợp với những đặc tính cố hữu của ngành năng lượng: quy mô đầu tư vô cùng lớn, đòi hỏi công nghệ cực kỳ hiện đại và luôn đi kèm với mức độ rủi ro rất cao.

Người lao động Petrovietnam ngoài giàn khoan
Chia sẻ góc nhìn sâu sắc khi đề cập đến vấn đề này, TS. Phan Ngọc Trung, nguyên Thành viên Hội đồng Thành viên Petrovietnam, đồng thời là Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng: Nếu xét trên cơ sở thế và lực hiện có của mình, Petrovietnam hoàn toàn có đầy đủ bản lĩnh và năng lực để có thể đứng ra đảm nhận các nhiệm vụ, những sứ mệnh mới, đặc biệt nhất là trong trọng trách triển khai thực hiện thành công các dự án năng lượng trọng điểm của quốc gia.
Thế nhưng, TS. Phan Ngọc Trung cũng chỉ rõ: Để Petrovietnam có thể hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ và sứ mệnh đó, thì việc chỉ dựa vào các yếu tố nội lực tự thân (như năng lực quản trị xuất sắc, nguồn lực công nghệ tiên tiến, tiềm lực tài chính vững mạnh, hay chất lượng nguồn nhân lực con người) là chưa đủ. Yếu tố đi kèm mang tính sống còn chính là vấn đề hoàn thiện một cách đồng bộ và tạo ra một thể chế thực sự thuận lợi. Đây là điều vô cùng quan trọng và không thể thiếu.
Cũng theo TS. Phan Ngọc Trung, đứng trước những yêu cầu và nhiệm vụ mới của kỷ nguyên hội nhập, vấn đề xây dựng được một hệ thống thể chế đồng bộ và thuận lợi không gì khác chính là chiếc “chìa khóa” then chốt quyết định sự thành bại trong nỗ lực thực hiện các mục tiêu chiến lược mới mà Tập đoàn đã đề ra. Đơn cử như trong thực tế của hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, cho dù Petrovietnam hiện nay đã có sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt để trở thành một Tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia bao trùm, thì công tác cốt lõi này vẫn luôn được xác định là trái tim, giữ vai trò nền tảng kiên cố, mang tính chất dẫn dắt để các lĩnh vực khác của Tập đoàn có thể dựa vào đó mà phát triển.
Mặc dù nắm giữ vị trí và vai trò đặc biệt quan trọng như vậy, song một thực tế đáng buồn là hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí của chúng ta hiện nay đang vấp phải những khó khăn và thách thức bủa vây. Trong đó, rào cản được đánh giá là lớn nhất, khó vượt qua nhất lại chính là nằm ở khâu cơ chế, chính sách. TS. Phan Ngọc Trung cũng thẳng thắn chỉ ra rằng việc chậm trễ trong tiến trình ban hành cũng như hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, cùng các chính sách trực tiếp liên quan đến lĩnh vực mũi nhọn này đã dẫn đến một hệ lụy là trong suốt một thời gian dài, gần như chúng ta đã không có thêm bất kỳ một hợp đồng dầu khí mới nào được ký kết với các đối tác.
Từ những điểm nghẽn thực tiễn đó, TS. Phan Ngọc Trung nhấn mạnh một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta cần phải có sự thay đổi mang tính đột phá về mặt nhận thức, cũng như thay đổi tư duy quản lý nhà nước đối với ngành dầu khí, để từ đó mới có thể kiến tạo ra một môi trường pháp lý cùng một hệ thống thể chế thực sự thuận lợi hơn cho việc triển khai các hoạt động dầu khí, mà cấp bách nhất là các hoạt động cốt lõi bao gồm tìm kiếm, thăm dò và khai thác”.

Nhà máy Nhiệt điện LNG Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4
Ở tầm rộng hơn, việc tiến hành sửa đổi Luật Dầu khí 2022 tuyệt đối không thể nhìn nhận một cách đơn lẻ, mà nó cần thiết phải được đặt trọn vẹn trong tổng thể bài toán xây dựng nên một hệ sinh thái pháp lý hoàn toàn mới. Hệ sinh thái này phải đóng vai trò như một bệ phóng, cho phép Petrovietnam cùng các đơn vị thành viên trực thuộc có thể phát huy một cách đầy đủ và trọn vẹn nhất vai trò của một doanh nghiệp nhà nước chủ lực, vươn lên đảm nhận vai trò tiên phong trong việc triển khai các dự án năng lượng có quy mô lớn, mà đặc biệt phải kể đến là các dự án ngoài khơi xa. Chỉ khi nào được Nhà nước trao cho một cơ chế thực sự phù hợp, Petrovietnam không chỉ làm tròn trọng trách là đơn vị trực tiếp bảo đảm an ninh năng lượng, mà xa hơn thế, Tập đoàn còn có thể tự tin vươn lên trở thành một lực lượng tiên phong, đi đầu trong công cuộc phát triển kinh tế biển của đất nước, kiến thiết nên một chuỗi công nghiệp năng lượng tích hợp và hiện đại, qua đó tạo ra một động lực tăng trưởng mới, mạnh mẽ và bền vững cho toàn bộ nền kinh tế.
Hơn nữa, sửa đổi Luật Dầu khí trong giai đoạn hiện nay tuyệt đối không thể chỉ giới hạn trong phạm vi của việc khai thác các nguồn tài nguyên truyền thống. Thực tiễn xu thế quốc tế đang cho thấy một sự dịch chuyển rõ ràng: ranh giới phân định giữa ngành dầu khí truyền thống và các lĩnh vực năng lượng mới đang ngày càng trở nên thu hẹp lại. Đã có rất nhiều những tập đoàn dầu khí quốc gia khổng lồ trên thế giới bắt đầu thực hiện cú chuyển mình ngoạn mục, lột xác trở thành các tập đoàn năng lượng tích hợp, sẵn sàng dốc hầu bao tham gia một cách vô cùng mạnh mẽ vào các lĩnh vực của tương lai như điện gió ngoài khơi, năng lượng hydrogen, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), cũng như lĩnh vực sản xuất nhiên liệu xanh.
Các tổ hợp công trình ngoài khơi, hệ thống mạng lưới đường ống, cùng toàn bộ cơ sở hạ tầng dầu khí hiện hữu mà chúng ta đã dày công xây dựng qua bao thế hệ, hoàn toàn có khả năng được chuyển đổi để trở thành một nền tảng vững chắc phục vụ cho việc phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới trong tương lai. Vì vậy, việc hoàn thiện Luật Dầu khí nhằm kiến tạo nên một hành lang pháp lý thông thoáng cho các mô hình năng lượng biển hiện đại vận hành không chỉ đơn thuần là bài toán giúp tận dụng một cách hiệu quả nhất những nguồn lực hiện có của quốc gia, mà đó còn bảo đảm Việt Nam không tự đánh mất đi cơ hội tham gia sâu hơn, rộng hơn vào chuỗi giá trị năng lượng đang tái định hình của toàn cầu.
Đó là câu chuyện của tương lai, nhưng cần được nghiêm túc chuẩn bị ngay từ ngày hôm nay bằng chính những quyết sách mang tính pháp lý vững chắc và có tầm nhìn bao quát dài hạn. Nhìn ở góc độ rộng hơn, sửa đổi Luật Dầu khí 2022 không chỉ là việc điều chỉnh một đạo luật chuyên ngành, đây là bước đi chiến lược nhằm củng cố nền tảng an ninh năng lượng quốc gia, nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, phát huy hiệu quả nguồn tài nguyên biển và tạo động lực cho các ngành công nghiệp năng lượng thế hệ mới.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục tăng mạnh. Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững trước hết phải có nguồn năng lượng ổn định, an toàn và chủ động. Bởi vậy, việc tiếp tục hoàn thiện Luật Dầu khí cần được xem là một quyết sách vì tương lai đất nước, vì an ninh năng lượng quốc gia và vì lợi ích dân tộc. Một hành lang pháp lý đủ mạnh sẽ tạo ra những nguồn lực chiến lược cho nhiều thập niên sau, giúp Việt Nam vững vàng hơn trước những biến động của thế giới và tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới.


